Bản dịch của từ 通前至后 trong tiếng Việt
通前至后
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥ | t | ong | thanh ngang |
通前至后 (Trạng từ)
【tōng qián zhì hòu】
01
Từ đầu đến cuối; toàn bộ, toàn thể (toàn diện, không遗漏). Hán-Việt: thông tiền chí hậu — thông suốt trước sau.
从开头到结尾。全部,整个。同“通前彻后”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通前至后
tōng
通
qián
前
zhì
至
hòu
后
Các từ liên quan
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
前一向
前七子
前三后四
前不久
至一
至上
至不济
至临
后七子
后不僭先
后世
后丞
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絧
痌
炵
囲
樋
嗵
蓪
逶
迕
䢟
遚
逬
邋
迠
遂
退
迀
遥
遏
㭠
㛟
颂
桅
冣
䏨
罜
紟
倔
递
趸
牷
沟通
通知
普通
通过
交通
通常
通讯
通信
通道
通宵
一通
