Bản dịch của từ 通办 trong tiếng Việt

通办

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通办 (Động từ)

tōng bàn
01

统一办理由同一机构或同一程序一起处理(ví dụ: 多项手续一次性在同一窗口或由同一部门办好

统一办理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通办

tōng

bàn

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
办不到
办东
办严
办买
办事
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép