Bản dịch của từ 通勤车 trong tiếng Việt

通勤车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通勤车 (Danh từ)

tōng qín chē
01

Xe đưa rước công nhân/nhân viên theo tuyến cố định (do nhà máy, cơ quan bố trí để phục vụ việc đi làm về); có thể gọi ngắn là 'xe đưa rước'.

工厂﹑机关等为方便职工上下班而安排的有固定线路并定时行驶的车辆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通勤车

tōng

qín

chē

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
勤事
勤人
勤介
勤任
车两
车主
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép