Bản dịch của từ 通南彻北 trong tiếng Việt

通南彻北

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通南彻北 (Tính từ)

tōng nán chè běi
01

Xuyên suốt từ Nam ra Bắc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通南彻北

tōng

nán

chè

běi

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
南中
南为
南之威
南乌
南乐
彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
北上
北乡
北京
北京人
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép