Bản dịch của từ 通厮脚儿 trong tiếng Việt

通厮脚儿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

通厮脚儿 (Tính từ)

tōng sī jué ér
01

Giống “通脚”,chỉ (quần áo, vải) thông suốt, không bị rách hay tắc; cũng dùng nói người khéo léo, linh hoạt (giải quyết việc dễ dàng).

犹通脚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通厮脚儿

tōng

jiǎo

ér

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép