Bản dịch của từ 通商港 trong tiếng Việt

通商港

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通商港 (Danh từ)

tōng shāng gǎng
01

Cảng thương mại dọc sông hoặc ven biển (cảng để buôn bán, giao thương)

沿江或沿海的贸易港口。

Ví dụ
02

Cảng hoạt động buôn bán quốc tế; cửa khẩu thương mại (cảng thông thương, nơi tàu thuyền thương mại ra vào)

亦称为「通商口岸」、「商埠」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通商港

tōng

shāng

gǎng

通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép