Bản dịch của từ 通天 trong tiếng Việt

通天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通天 (Tính từ)

tōng tiān
01

Tên rút gọn của “通天冠” — một loại mũ truyền thống (tên riêng của vật phẩm trang phục)

1.“通天冠”的省称。

Ví dụ
02

Mô tả tài năng, quyền lực hoặc tác dụng rất lớn, vượt xa thường tình; 'cao đến trời' (ví von)

5.形容本领极大或权势极重。

Ví dụ
03

通天犀的简称指一种传说/古代记载中的犀牛常见于文献或俗称

2.“通天犀”的省称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên gọi rút gọn của “通天台” — một đài/đài vọng (một công trình/miếu đài) (tên địa danh/kiến trúc)

3.“通天台”的省称。

Ví dụ
05

Cao vút, thông lên tới trời; chỉ mức độ vô cùng cao hoặc đạt đến tận cùng (hán việt: thông thiên — 'thông' + 'thiên')

4.上通于天。形容极高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通天

tōng

tiān

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
天一
天一阁
天丁
天上人间
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép