Bản dịch của từ 通天彻地 trong tiếng Việt

通天彻地

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通天彻地 (Thành ngữ)

tōng tiān chè dì
01

Biết hết mọi điều trong thiên hạ

知道天下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tài năng phi thường

才华横溢(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通天彻地

tōng

tiān

chè

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
天一
天一阁
天丁
天上人间
彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép