Bản dịch của từ 通天拄杖 trong tiếng Việt

通天拄杖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

通天拄杖 (Danh từ)

tōng tiān zhǔ zhàng
01

Tên một loài cây thuốc (牛膝) hoặc rễ/cây dùng làm thuốc; trong sách y dược cổ gọi là '通天拄杖'(即牛膝之别名

牛膝的别名。见宋陶谷《清异录.药谱》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通天拄杖

tōng

tiān

zhǔ

zhàng

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
天一
天一阁
天丁
天上人间
拄喙
拄墙
拄撑
拄杖
拄笏
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép