Bản dịch của từ 通天服 trong tiếng Việt

通天服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

通天服 (Danh từ)

tōng tiān fú
01

Y phục lễ nghi của hoàng đế (một loại triều phục trang trọng dành cho vua), có sắc thái cổ xưa, trang trọng

皇帝穿的一种礼服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通天服

tōng

tiān

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
天一
天一阁
天丁
天上人间
服丧
服习
服事
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép