Bản dịch của từ 通天本领 trong tiếng Việt

通天本领

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

通天本领 (Danh từ)

tōng tiān bén lǐng
01

Khả năng phi thường, bản lĩnh rất lớn đến mức như 'thông thiên' (thông suốt tới trời) — nghĩa bóng: tài nghệ tuyệt đỉnh, năng lực siêu quần

上通于天的本领。比喻本领极大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通天本领

tōng

tiān

běn

lǐng

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
天一
天一阁
天丁
天上人间
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép