Bản dịch của từ 通学生 trong tiếng Việt
通学生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥ | t | ong | thanh ngang |
通学生 (Danh từ)
【tōng xué shēng】
01
Học sinh đi về trong ngày (không ở nội trú); học sinh đi về nhà sau giờ học — tức “sinh viên/ học sinh không ở ký túc/xá”.
走读生。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通学生
tōng
通
xué
学
shēng
生
Các từ liên quan
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絧
痌
炵
囲
樋
嗵
蓪
逶
迕
䢟
遚
逬
邋
迠
遂
退
迀
遥
遏
㭠
㛟
颂
桅
冣
䏨
罜
紟
倔
递
趸
牷
沟通
通知
普通
通过
交通
通常
通讯
通信
通道
通宵
一通
