Bản dịch của từ 通幰车 trong tiếng Việt

通幰车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

通幰车 (Danh từ)

tōng xiǎn chē
01

Một loại xe phủ rèm hoặc màn che toàn thân (xe có khung và phủ vải/帷幔), thường dùng trong thời xưa

一种遍覆帷幔的车子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通幰车

tōng

xiǎn

chē

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
幰幰
幰弩
幰网
幰衣
幰车
车两
车主
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép