Bản dịch của từ 通幽洞灵 trong tiếng Việt

通幽洞灵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

通幽洞灵 (Tính từ)

tōng yōu dòng líng
01

Hiểu biết về cõi âm; thấu hiểu điều kỳ bí

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通幽洞灵

tōng

yōu

dòng

líng

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép