Bản dịch của từ 通应子鱼 trong tiếng Việt

通应子鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通应子鱼 (Danh từ)

tōng yìng zǐ yú
01

Tên một loài cá (xem mục “通印子鱼”); từ cổ/thuật ngữ thủy sản, dùng như danh từ chỉ loài cá nhất định

见“通印子鱼”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通应子鱼

tōng

yīng

zi

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
应世
应举
应书
应事
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép