Bản dịch của từ 通心粉 trong tiếng Việt

通心粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

通心粉 (Danh từ)

tōng xīn fěn
01

Một loại mì ống ruột rỗng (macaroni/通心粉),常见于西式菜肴 hoặc món trộn; chữ 通心 nghĩa là “thông ruột/ruột rỗng” giúp ghi nhớ.

一种中心空的面条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通心粉

tōng

xīn

fěn

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép