Bản dịch của từ 通房 trong tiếng Việt
通房
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥ | t | ong | thanh ngang |
通房 (Danh từ)
【tōng fáng】
01
Phòng thông nhau (hai phòng có cửa nối), cũng chỉ phòng ngủ nối liền; trong cổ văn có nghĩa 'kẻ hầu gái ở trong phòng riêng' (通房妾).
1.互通的房子。
Ví dụ
02
Người hầu/thiếp thân cận thời xưa do chủ nhân nhận làm thiếp hoặc nuôi trong nhà (tiếp thân, thiếp hầu)
2.旧时被主子收纳为妾的贴身侍婢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gái hầu phòng trong gia đình giàu có (một loại nô tỳ ở nhà chủ, thường ngủ ở phòng trong để phục vụ chủ nhân) — giống 'thông phòng' trong tiểu thuyết cổ điển
平儿是贾琏屋里的通房大丫头。——《红楼梦》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通房
tōng
通
fáng
房
Các từ liên quan
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
房下
房东
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絧
痌
炵
囲
樋
嗵
蓪
逶
迕
䢟
遚
逬
邋
迠
遂
退
迀
遥
遏
㭠
㛟
颂
桅
冣
䏨
罜
紟
倔
递
趸
牷
沟通
通知
普通
通过
交通
通常
通讯
通信
通道
通宵
一通
