Bản dịch của từ 通气孔 trong tiếng Việt

通气孔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

通气孔 (Danh từ)

tōng qì kǒng
01

Lỗ thông khí; lỗ thông gió (lỗ để thoát không khí hoặc cung cấp khí), ví dụ: lỗ thở của động vật trên băng

1.通风孔,排气孔。如:冰中一个水獭的通气孔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lỗ thông khí; lỗ để không khí từ không gian kín thoát ra ngoài (ví dụ: lỗ thông hơi trên tường, nắp máy)

2.空气自密闭空间通过其中而向外流出的孔口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lỗ thông khí; lỗ nhỏ để không khí hoặc khí thải (thường trong lò công nghiệp) thoát qua — Hán Việt: thông khí khổng

3.任何工业炉中燃烧空气或废气通过的小孔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通气孔

tōng

kǒng

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép