Bản dịch của từ 通涂 trong tiếng Việt

通涂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通涂 (Danh từ)

tōng tú
01

Con đường thông suốt, đại lộ rộng rãi (chỉ đường lớn, lưu thông thuận lợi) — Hán Việt: thông đồ

2.畅通的大路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đường lớn, lối thông suốt (cũng viết là 通途) — chỉ con đường thuận lợi, tương lai rộng mở

1.亦作“通途”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通涂

tōng

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép