Bản dịch của từ 通用 trong tiếng Việt

通用

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通用 (Động từ)

tōng yòng
01

Dùng thay; dùng thay cho nhau (trong tiếng Hán)

某些写法不同而读音相同的汉字彼此可以换用 (有的限于某一意义) ,如''太''和''泰'',''措词''和''措辞''

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thông dụng; dùng phổ biến

(在一定范围内) 普遍使用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通用

tōng

yòng

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép