Bản dịch của từ 通白 trong tiếng Việt

通白

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通白 (Động từ)

tōng bái
01

Thông báo; truyền đạt (cho người khác biết một tin tức hoặc quyết định)

2.通报;传达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trong suốt, màu sắc trong như lụa (cổ nghĩa: giống như '通帛' — mỏng, trong như vải)

1.犹通帛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通白

tōng

bái

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép