Bản dịch của từ 通知单 trong tiếng Việt
通知单
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
通知单 (Danh từ)
【tōng zhī dān】
01
Giấy thông báo về việc chuyển tiền quốc tế từ bưu điện gửi cho người gửi.
1. [办理国际汇兑的邮局发出的] 汇款通知书(邮局投送物品后送给寄件人的)收件回单,回执。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lệnh chính thức cung cấp chỗ ở và bữa ăn cho quân nhân.
2.供军事人员膳食和住宿(如在私人住宅)的正式命令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通知单
tōng
通
zhī
知
dān
单
Các từ liên quan
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絧
痌
炵
囲
樋
嗵
蓪
逶
迕
䢟
遚
逬
邋
迠
遂
退
迀
遥
遏
㭠
㛟
颂
桅
冣
䏨
罜
紟
倔
递
趸
牷
一通
沟通
通知
普通
通过
交通
通常
通讯
通信
通道
通宵
