Bản dịch của từ 通网 trong tiếng Việt

通网

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通网 (Cụm từ)

tōng wǎng
01

Đẩy cầu qua lưới; thông mạng; kết nối mạng

通网是指网络的连接和通畅,通常用于描述网络的可用性和稳定性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通网

tōng

wǎng

通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép