Bản dịch của từ 通脱木 trong tiếng Việt
通脱木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
通脱木 (Danh từ)
【tōng tuō mù】
01
Cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh (gọi thông thường là “thông thảo/通草”): thân thẳng, lá lớn dạng chẻ thùy ở ngọn, hoa nhỏ trắng, hạt gần tròn; thân có tủy giấy màu trắng có thể làm đồ trang trí; trong y học dân gian dùng lợi tiểu, thông sữa.
常绿灌木或小乔木。树干直,叶大,掌状分裂,通常集中生在茎的顶部,花小,白色,果实近球形。茎的中心有白色纸质的髓,可制通草花或其他装饰品;中医入药,有利尿﹑通乳汁的作用。俗称通草。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通脱木
tōng
通
tuō
脱
mù
木
Các từ liên quan
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絧
痌
炵
囲
樋
嗵
蓪
逶
迕
䢟
遚
逬
邋
迠
遂
退
迀
遥
遏
㭠
㛟
颂
桅
冣
䏨
罜
紟
倔
递
趸
牷
一通
沟通
通知
普通
通过
交通
通常
通讯
通信
通道
通宵
