Bản dịch của từ 通行证 trong tiếng Việt

通行证

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

通行证 (Danh từ)

tōng xíng zhèng
01

准许在某一特定区域通行的证件。

Ví dụ
02

Giấy phép (bằng văn bản) cho phép đi lại hoặc ra vào trong một khu vực nhất định; thẻ/giấy thông hành

(2) 允许在一特定地区或地方自由走动或进出其边界范围的书面许可证

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Điều kiện tiên quyết/“giấy phép” mang ý nghĩa比喻: yếu tố cần có để giải quyết vấn đề

(3) 比喻解决某些问题的先决条件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通行证

tōng

xíng

zhèng

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
证业
证书
证人
证仙
证件
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép