Bản dịch của từ 通行马牌 trong tiếng Việt
通行马牌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥ | t | ong | thanh ngang |
通行马牌 (Danh từ)
【tōng xíng mǎ pái】
01
Giấy phép dùng ngựa, giấy thông hành để động viên ngựa do địa phương cung cấp (loại văn thư hành chính cho phép sử dụng binh mã/ngựa địa phương).
一种可以动用地方夫马的凭证。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通行马牌
tōng
通
xíng
行
mǎ
马
pái
牌
Các từ liên quan
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絧
痌
炵
囲
樋
嗵
蓪
逶
迕
䢟
遚
逬
邋
迠
遂
退
迀
遥
遏
㭠
㛟
颂
桅
冣
䏨
罜
紟
倔
递
趸
牷
沟通
通知
普通
通过
交通
通常
通讯
通信
通道
通宵
一通
