Bản dịch của từ 通衢广陌 trong tiếng Việt

通衢广陌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通衢广陌 (Tính từ)

tōng qú guǎng mò
01

Đường lớn bốn phương; đường rộng thênh thang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通衢广陌

tōng

guǎng

广

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
衢关
衢国
衢地
衢塞
衢壤
广东
广东戏
广东省
广东音乐
陌上人
陌上儿
陌上桑间
陌上歌
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép