Bản dịch của từ 通让铁路 trong tiếng Việt

通让铁路

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通让铁路 (Cụm từ)

tōng ràng tiě lù
01

从内蒙古通辽到黑龙江大庆西北的让湖路车站。长421千米。1966年筑成。是纵贯中国东北地区西部的铁路干线,对大庆油田的开发建设和原油外运起重要作用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通让铁路

tōng

ràng

tiě

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
让三让再
让与
让书
让事
让价
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép