Bản dịch của từ 通讯赛 trong tiếng Việt

通讯赛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

通讯赛 (Danh từ)

tōng xùn sài
01

Cuộc thi thể thao qua hình thức liên lạc.

运动竞赛的一种。用通讯方式进行的比赛。不同地区的参赛单位按竞赛规程在本地测定运动员成绩,然后以通讯方式填报主办机构,以评定名次。适用于以时间、距离、重量等客观标准评定运动成绩的项目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通讯赛

tōng

xùn

sài

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
赛乌
赛事
赛会
赛似
赛例
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép