Bản dịch của từ 通诰 trong tiếng Việt
通诰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
通诰 (Danh từ)
【tōng gào】
01
Một loại sắc lệnh hoặc thông báo: đề cập đến một sắc lệnh hoặc thông báo được ban hành chung (một sắc lệnh phổ biến được ban hành bởi các quan chức hoặc hoàng đế cổ đại)
普遍颁布的诰令。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通诰
tōng
通
gào
诰
Các từ liên quan
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
诰书
诰令
诰券
诰勑
诰告
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絧
痌
炵
囲
樋
嗵
蓪
逶
迕
䢟
遚
逬
邋
迠
遂
退
迀
遥
遏
㭠
㛟
颂
桅
冣
䏨
罜
紟
倔
递
趸
牷
一通
沟通
通知
普通
通过
交通
通常
通讯
通信
通道
通宵
