Bản dịch của từ 通谊 trong tiếng Việt

通谊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通谊 (Danh từ)

tōng yì
01

Thông nghĩa; ý nghĩa tương thông, thông cảm (sự hiểu biết hoặc tinh thần thấu hiểu giữa người với người hoặc ý nghĩa được thông suốt)

犹通义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通谊

tōng

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép