Bản dịch của từ 通财 trong tiếng Việt
通财
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥ | t | ong | thanh ngang |
通财 (Động từ)
【tōng cái】
01
Lưu thông tài sản; tiền của được lưu chuyển, thông thương (cũng có nghĩa là đem lại tài lộc, thông suốt về tiền bạc)
1.流通财货。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chia sẻ, trao đổi tiền của hoặc tài vật giữa bạn bè; thông nhau về tiền (ví dụ: bạn bè thông tiền bạc với nhau)
2.谓朋友间互通财物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通财
tōng
通
cái
财
Các từ liên quan
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
财业
财东
财主
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絧
痌
炵
囲
樋
嗵
蓪
逶
迕
䢟
遚
逬
邋
迠
遂
退
迀
遥
遏
㭠
㛟
颂
桅
冣
䏨
罜
紟
倔
递
趸
牷
沟通
通知
普通
通过
交通
通常
通讯
通信
通道
通宵
一通
