Bản dịch của từ 通质 trong tiếng Việt

通质

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

通质 (Danh từ)

tōng zhì
01

以人质作为信约保证的制度或行为古代列国互相派遣人质以示守信);可理解为互为人质通行质押的做法

犹交质。古代列国互派人质,作为守信的保证。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通质

tōng

zhì

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
质买
质人
质仁
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép