Bản dịch của từ 通转 trong tiếng Việt

通转

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

通转 (Cụm từ)

tōng zhuǎn
01

音韵学名词。古音学上指阴声韵﹑阳声韵﹑入声韵三者之间及各自的韵转现象。凡主要元音不变,仅韵尾发生变化的称对转;而阴声韵和阴声韵﹑阳声韵和阳声韵﹑入声韵和入声韵之间的相互变化称旁转。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通转

tōng

zhuǎn

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép