Bản dịch của từ 通韵 trong tiếng Việt

通韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通韵 (Danh từ)

tōng yùn
01

Thuật ngữ văn học: '通韻' — cùng vần, đồng vần (việc coi hai chữ cùng một vần hoặc dùng để hợp vần trong thơ ca chữ Hán/古文)

亦作“通韻”。

Ví dụ
02

Khái niệm trong thơ: hai hay nhiều vận (âm cuối) có thể thông nhau, khi đó câu thơ có thể cùng vần/đối vần với nhau (ví dụ các chữ thuộc hai vận khác nhau nhưng được coi là tương thông khi gieo vần).

2.指两个或两个以上的韵部可以相通,或其中一部分相通。作诗时可以互押。如“平水韵”中“东”、“冬”可以相通,“支”、“微”亦可相通等。古体诗通韵较为宽广,近体诗则受严格的限制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhạc lý: âm vận hòa hợp, giọng điệu và âm thanh tương thông, đồng dịp (âm điệu và nhịp điệp hòa quyện).

1.谓音乐声韵通和。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通韵

tōng

yùn

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
韵主
韵书
韵事
韵人
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép