Bản dịch của từ 通香木 trong tiếng Việt
通香木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥ | t | ong | thanh ngang |
通香木 (Danh từ)
【tōng xiāng mù】
01
Một loại gỗ thơm (gỗ dùng làm hương liệu hoặc có mùi thơm đặc trưng)
一种木质的香料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通香木
tōng
通
xiāng
香
mù
木
Các từ liên quan
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
香丝
香严
香串
香乳
香云
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絧
痌
炵
囲
樋
嗵
蓪
逶
迕
䢟
遚
逬
邋
迠
遂
退
迀
遥
遏
㭠
㛟
颂
桅
冣
䏨
罜
紟
倔
递
趸
牷
沟通
通知
普通
通过
交通
通常
通讯
通信
通道
通宵
一通
