Bản dịch của từ 逛庙 trong tiếng Việt
逛庙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàng | ㄍㄨㄤˋ | g | uang | thanh huyền |
逛庙 (Động từ)
【guàng miào】
01
Đi chợ hội ở đền, đền miếu; đến khu chợ họp tại chùa/miếu để tham quan, mua sắm, vui chơi (hành động đi chơi chợ hội tại đền)
赶庙会。到设在寺庙里边或附近的集市闲游。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逛庙
guàng
逛
miào
庙
- Bính âm:
- 【guàng】【ㄍㄨㄤˋ】【CUỐNG】
- Các biến thể:
- 𢚯
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,狂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一丨一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桄
撗
㤮
臦
俇
䍍
㫛
邂
遣
䢓
邌
連
迧
䢐
辶
遠
速
邇
还
祪
破
莋
𠉤
殺
柴
倽
娤
䄹
㤠
埁
笏
逛街
逛逛
闲逛
游逛
逛游
逛灯
逛荡
瞎逛
逛观
逛公园
