ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
逜
Bảng phân tích âm vị 逜
Wǔ
Giống chữ “牾” (vũ): chống đối, làm trái; ví dụ như câu “~下蔽上,使事两乖。” nghĩa là làm trái, khiến việc hai bên không hợp nhau.
同“牾”:“~下蔽上,使事两乖。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép