Bản dịch của từ 逝圣 trong tiếng Việt

逝圣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

逝圣 (Danh từ)

shì shèng
01

(Truyền thuyết) Tiếng kêu của kỳ lân là dấu hiệu cái chết của một vị thánh; một tầm nhìn tượng trưng cho sự ra đi của một nhà thông thái.

相传麒麟为仁兽,雄者鸣叫为圣人逝去的征兆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逝圣

shì

shèng

Các từ liên quan

逝世
逝将去汝
逝年
逝往
逝息
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
逝
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
遰, 䠠
Hình thái radical:
⿺,辶,折
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép