Bản dịch của từ 逝将去汝 trong tiếng Việt

逝将去汝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

逝将去汝 (Danh từ)

shì jiāng qù rǔ
01

Những lời chia tay, những lời chia tay bằng văn bản hoặc cổ điển dành cho người khác (thơ, phong cách cổ xưa)

诀别之辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逝将去汝

shì

jiāng

Các từ liên quan

逝世
逝圣
逝年
逝往
逝息
将丧
将久
将事
将于
去世
去事
去任
去伪存真
去位
汝南晨鸡
汝南月旦
汝南评
汝南诺
汝南鸡
逝
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
遰, 䠠
Hình thái radical:
⿺,辶,折
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép