Bản dịch của từ 逝往 trong tiếng Việt

逝往

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

逝往 (Tính từ)

shì wǎng
01

Như thuở xưa; giống như trước đây (cổ ngữ, chỉ trạng thái giống hệt với quá khứ)

犹往昔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逝往

shì

wǎng

Các từ liên quan

逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝息
往世
往业
往事
往亡
往人
逝
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
遰, 䠠
Hình thái radical:
⿺,辶,折
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép