Bản dịch của từ 逝息 trong tiếng Việt

逝息

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

逝息 (Động từ)

shì xī
01

Ẩn cư, trốn tránh đời thường; lui về sống ẩn dật (từ Hán cổ nghĩa: lẩn tránh, rút lui)

犹遁居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逝息

shì

Các từ liên quan

逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
逝
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
遰, 䠠
Hình thái radical:
⿺,辶,折
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép