Bản dịch của từ 逝日 trong tiếng Việt

逝日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

逝日 (Danh từ)

shì rì
01

Những ngày đã qua; thời gian đã trôi qua (nhấn mạnh sự đã mất, không thể lấy lại) — Hán Việt: thệ nhật

指逝去的日子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逝日

shì

Các từ liên quan

逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
逝
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
遰, 䠠
Hình thái radical:
⿺,辶,折
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép