Bản dịch của từ 逝止 trong tiếng Việt

逝止

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

逝止 (Động từ)

shì zhǐ
01

Đi đi, rời bỏ; tương tự “去留的意思 (nói về việc bỏ lại rồi đi)

犹去留。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逝止

shì

zhǐ

Các từ liên quan

逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
止于至善
止付
止军
止动
逝
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
遰, 䠠
Hình thái radical:
⿺,辶,折
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép