Bản dịch của từ 逝水 trong tiếng Việt

逝水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

逝水 (Danh từ)

shì shuǐ
01

Dòng nước đã chảy qua, chỉ nước một đi không trở lại; ẩn dụ chỉ thời歲月或事物一去不復返逝水年華”)。

1.指一去不返的流水。

Ví dụ
02

Dòng nước trôi đi; ẩn dụ: thời trôi qua, tuổi trẻ như nước chảy (thời gian thoáng vèo)

2.比喻流逝的光阴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逝水

shì

shuǐ

Các từ liên quan

逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
水上
水上运动
水上飞机
逝
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
遰, 䠠
Hình thái radical:
⿺,辶,折
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép