Bản dịch của từ 逝流 trong tiếng Việt

逝流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

逝流 (Danh từ)

shì liú
01

比喻光阴流逝岁月逝去常用来形容时间像水一样一去不返(Hán-Việt: = thệ/thί, = lưu → 逝流→ thời gian trôi nhanh)

比喻流逝的光阴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逝流

shì

liú

Các từ liên quan

逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
流丐
流丸
流丽
流习
逝
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
遰, 䠠
Hình thái radical:
⿺,辶,折
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép