Bản dịch của từ 逝灭 trong tiếng Việt

逝灭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

逝灭 (Động từ)

shì miè
01

Mất đi, tiêu tan; trôi qua rồi biến mất (chỉ sự tồn tại bị tiêu vong, mất dần)

消逝,灭亡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逝灭

shì

miè

Các từ liên quan

逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
逝
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
遰, 䠠
Hình thái radical:
⿺,辶,折
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép