Bản dịch của từ 逝物 trong tiếng Việt

逝物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

逝物 (Danh từ)

shì wù
01

Những sự vật/sự việc đã qua, đã mất; đồ vật hoặc chuyện thuộc về quá khứ (Hán-Việt: 'thệ vật' — vật đã tiêu vong)

指逝去的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逝物

shì

Các từ liên quan

逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
物业
物主
逝
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
遰, 䠠
Hình thái radical:
⿺,辶,折
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép