Bản dịch của từ 逝者如斯 trong tiếng Việt

逝者如斯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

逝者如斯 (Tính từ)

shì zhě rú sī
01

Người đi như nước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逝者如斯

shì

zhě

Các từ liên quan

逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
斯世
斯人独憔悴
斯养
逝
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
遰, 䠠
Hình thái radical:
⿺,辶,折
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép