Bản dịch của từ 逝迈 trong tiếng Việt

逝迈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

逝迈 (Động từ)

shì mài
01

Thời trôi qua; thời gian hao mòn, tiêu tan (hãy liên tưởng Hán Việt: = thệ/ = trôi đi; = mải/mạch tiến — nhưng ý ở đây là thời光流逝)

谓时光消逝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逝迈

shì

mài

Các từ liên quan

逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
迈上
迈世
迈人
迈仁
迈众
逝
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
遰, 䠠
Hình thái radical:
⿺,辶,折
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép